Em là kiểu người luôn cười
Em là kiểu người luôn cười, dù trước ống kính, giữa những tổn thương, hay khi đang sánh bước cùng người mình thương. Nụ cười ấy không bao giờ khác đi: rực rỡ, trong veo, mắt hí lại thành một đường chỉ, khóe miệng kéo tới tận mang tai, và luôn kèm theo tiếng cười “hè hè” như chim én báo hiệu mùa xuân. Vậy là đủ, nụ cười đó đủ sức xuyên thủng cả bầu trời xám xịt và trầm lặng của Tampere, khiến nó sáng lên một cách khó hiểu.
Em đến thành phố yên ắng này vào những ngày mặt trời chỉ mỏng manh như tấm voan, để thăm chị, người chị không cùng cha mẹ, cũng khác cả ông nội. Em gặp chị từ khi còn là cô bé mười mấy tuổi. Từ đó, em yêu thương chị hơn hai mươi năm nay.
Em xin nghỉ phép, bất chấp bản thân là nhân viên tận tâm và tham việc, vì trong danh sách ưu tiên của em, mối quan hệ với một số người luôn đứng trên công việc. Em để lại hai đứa nhỏ cho chồng, lăn bánh giữa đặc sản “kẹt xe của Paris” hai tiếng rưỡi, đổi máy bay hai lần, bay tổng cộng bốn tiếng, rồi đứng trước cửa nhà chị lúc 1 giờ sáng, cười toe: “Em tới rồi nè! Chị từ từ ra đón em thôi”.
Em là người lớn lên bằng hơi ấm của cộng đồng. Em nhạy cảm đến mức có thể “bắt sóng” cảm xúc của từng người khi chỉ mới lú đầu vào trong phòng: ai đang căng, ai đang lỏng, ai đang sẵn sàng chào đón em, ai đang cần khoảng cách với em. Dù ở môi trường nào, em cũng chỉ có một chiến lược duy nhất: biết ơn hơn, nỗ lực hơn sức mình, cười tươi hơn cả nắng, luôn là người bước tới trước, và chọn yêu thương, ngay cả khi điều nhận lại là sự lơ đãng, hững hờ.
Em nói rất nhiều. Em có thể “over share” ba ngày ba đêm không nghỉ. Em chẳng cần nhà hàng sang trọng hay tour khám phá Tampere. Chỉ cần được ngồi cạnh chị, nói từ chuyện nhỏ như hạt cát đến chuyện to bằng... vũ trụ.
Người khác có thể thở dài, nói em “náo loạn thiên cung”, nói nhanh như gió, 100 câu chuyện trong 30 phút. Nhưng chị biết, đó là ngôn ngữ tình yêu của em. Em chỉ nói nhiều khi cảm thấy an toàn. Khi trái tim em vừa vui vừa bừng tỉnh, nó mới mở lời.
Đến thế giới này, em xuất phát từ con số âm. Em học nhiều. Học từ ân sủng và cả những vết nứt. Cuộc đời khéo sắp đặt, ban cho em rất nhiều nỗi đau và những ân huệ lớn. Và cả những món snack kiểu một khoảng trống nơi này, một vết thờ ơ nơi kia, hay một cánh cửa khép lại đúng lúc em tung tăng định bước vào.
Mỗi chuyện xảy ra đều là một phép thử: thử xem em có thể mềm, mềm hơn mà không gãy vụn? Mở lòng, mở lòng hơn mà không tính toán.
Sống là mang trên mình một gánh nặng, hàng ngàn nỗi buồn nhỏ và một vài nỗi buồn lớn. Rồi em cũng quen với sự nặng trĩu này. Nó trở thành hình dáng của cột sống, đường cong của bờ vai và cổ rùa đưa ra phía trước.
Và em không phải gánh nó một mình. Vì chị vẫn ở đây. Hai chị em cùng đi bộ chậm rãi trên con phố ẩm ướt Hämeenpuisto, dừng lại ngắm những tòa nhà gạch đỏ, hít một hơi dài sau mỗi trận cười toác miệng, để luồng khí lạnh và trong lấp đầy lồng ngực, rồi chụp tấm hình đầu tóc rối xù gửi cho Blandine.
Trên mỗi bước đi, chị và em không vác giùm nhau gánh nặng của ai cả. Mình chỉ nhắc nhau buông bớt xuống thôi. Nhắc nhau đừng bám víu vào những gì đã qua, dù đó là hạnh phúc hay nỗi đau. Và cũng đừng ảo tưởng vào điều tốt đẹp đang tới. Cứ sống trong hiện tại thật trọn vẹn và tử tế.
Cứ thế, sự bình an tự nhiên hiện hữu giữa chị và em, như chiếc neo giữa cơn bão, như ánh sao trong màn đêm.


Comments
Post a Comment